Type any word!

"booby prize" in Vietnamese

giải khuyến khích hài hướcgiải an ủi vui nhộn

Definition

Đây là giải thưởng hài hước, thường được trao cho người về cuối hoặc có thành tích kém nhất trong một cuộc thi, nhằm giúp việc thua cuộc trở nên vui vẻ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Booby prize' chỉ dùng trong không khí thân thiện, vui vẻ, không dùng cho các cuộc thi nghiêm túc. Phần thưởng thường là vật nhỏ nhặt, mang tính trêu đùa.

Examples

He won the booby prize for coming in last place in the race.

Anh ấy nhận **giải khuyến khích hài hước** vì về cuối cùng trong cuộc đua.

The booby prize was a rubber chicken.

**Giải khuyến khích hài hước** là một con gà cao su.

We gave Anna the booby prize to cheer her up.

Chúng tôi trao **giải khuyến khích hài hước** cho Anna để cô ấy vui hơn.

Everyone laughed when Dave got the booby prize at the office party.

Mọi người đều bật cười khi Dave nhận được **giải khuyến khích hài hước** ở bữa tiệc công ty.

Getting the booby prize actually made losing kind of fun.

Nhận **giải khuyến khích hài hước** thật ra khiến việc thua cuộc trở nên vui vẻ.

He told everyone he was proud of his booby prize.

Anh ấy nói với mọi người rằng anh tự hào về **giải khuyến khích hài hước** của mình.