Type any word!

"boob" in Vietnamese

ngực (tiếng lóng)vú (tiếng lóng)

Definition

Đây là từ lóng, mang tính hài hước hoặc thô tục để chỉ ngực của phụ nữ. Đôi khi, nó cũng dùng để nói về người ngốc nghếch, nhưng rất hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng từ này khi đùa vui giữa bạn bè; không phù hợp cho môi trường nghiêm túc hoặc giao tiếp lịch sự. Trong y tế hoặc hội họp nên dùng 'ngực' hoặc 'vú'.

Examples

She hurt her boob while playing basketball.

Cô ấy bị đau **ngực** khi chơi bóng rổ.

He made a joke about boobs at the party.

Anh ấy đã đùa về **ngực** tại bữa tiệc.

Some people are embarrassed to say the word boob.

Một số người ngại nói từ **ngực** này.

I spilled coffee on my shirt and now there's a stain right on my boob.

Tôi làm đổ cà phê lên áo và vết bẩn đúng ngay trên **ngực**.

Don't be such a boob—read the instructions!

Đừng làm **ngốc** như vậy—hãy đọc hướng dẫn đi!

Ever since she had the baby, all the baby wants is to cuddle up next to her boob.

Từ khi có em bé, bé chỉ muốn nằm sát bên **ngực** mẹ.