Type any word!

"bonnes" in Vietnamese

nữ hầu phòng (tiếng Pháp)người giúp việc nữ (Pháp)

Definition

‘Bonnes’ là dạng số nhiều của 'bonne' trong tiếng Pháp, chỉ những người phụ nữ giúp việc hoặc quản gia làm các công việc nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử liên quan đến văn hóa Pháp. Chỉ dùng cho nhóm nữ giúp việc; hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Examples

The wealthy family had three bonnes working in their house.

Gia đình giàu có có ba **nữ hầu phòng** làm việc trong nhà.

In 19th-century France, bonnes were common in upper-class homes.

Ở Pháp thế kỷ 19, **nữ hầu phòng** rất phổ biến trong các gia đình thượng lưu.

The bonnes cleaned, cooked, and took care of the children.

Các **nữ hầu phòng** dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc trẻ em.

Back then, having several bonnes was a status symbol in Paris.

Thời đó, có nhiều **nữ hầu phòng** ở Paris là biểu tượng của địa vị xã hội.

Stories about the lives of bonnes reveal much about old French society.

Những câu chuyện về cuộc sống của **nữ hầu phòng** tiết lộ nhiều điều về xã hội Pháp xưa.

Some novels focus on the friendships formed between bonnes in large households.

Một số tiểu thuyết tập trung vào tình bạn giữa các **nữ hầu phòng** trong những gia đình lớn.