Type any word!

"boning" in Vietnamese

lọc xươnggọng (áo corset)

Definition

Loại bỏ xương ra khỏi thịt hoặc cá. Ngoài ra, chỉ các thanh cứng bên trong áo corset để giữ dáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nấu ăn, 'lọc xương' là thao tác phổ biến với cá, thịt. Trong ngành may mặc, 'gọng' chỉ phần cố định áo (corset, váy dạ hội).

Examples

He is boning the chicken for dinner.

Anh ấy đang **lọc xương** gà để chuẩn bị bữa tối.

Boning fish can be difficult for beginners.

**Lọc xương** cá có thể khó cho người mới bắt đầu.

The corset has steel boning for support.

Áo corset này có **gọng thép** để hỗ trợ và giữ dáng.

After boning the ribs, she marinated them overnight.

Sau khi **lọc xương** sườn, cô ấy đã ướp chúng qua đêm.

Good boning in a dress makes it fit so much better.

Một chiếc váy có **gọng tốt** sẽ vừa vặn hơn rất nhiều.

She spent the afternoon boning trout for the party.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **lọc xương** cá hồi cho bữa tiệc.