"boneless" in Vietnamese
Definition
Thịt hoặc cá đã loại bỏ hết xương. Nghĩa bóng dùng cho người hay vật không có sức mạnh hoặc quyết đoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thực phẩm ('gà không xương', 'cá không xương'). Dùng nghĩa bóng để chọc hoặc nhận xét ai đó yếu đuối.
Examples
I bought boneless chicken for dinner.
Tôi đã mua gà **không xương** cho bữa tối.
These fish fillets are boneless.
Những miếng philê cá này là **không xương**.
Do you prefer boneless or bone-in meat?
Bạn thích thịt **không xương** hay có xương hơn?
Their boneless wings are actually just chicken nuggets.
Cánh gà **không xương** của họ thực ra chỉ là gà viên thôi.
He acted so scared—totally boneless in that situation.
Anh ấy sợ đến mức—hoàn toàn **yếu đuối** trong tình huống đó.
I'll take a boneless steak, please.
Tôi xin một miếng steak **không xương**.