Type any word!

"bondsman" in Vietnamese

người bảo lãnh (bảo lãnh tại ngoại)

Definition

Người chịu trách nhiệm trả tiền hoặc đảm bảo để bảo lãnh ai đó ra khỏi tù và đảm bảo người đó sẽ ra tòa. Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc bối cảnh pháp luật. Trong tiếng Anh-Mỹ, thường hiểu là người làm dịch vụ bảo lãnh (bail bondsman). Nghĩa cũ như 'người hầu' rất hiếm khi gặp.

Examples

A bondsman can help pay your bail if you are arrested.

Một **người bảo lãnh** có thể giúp bạn trả tiền bảo lãnh nếu bạn bị bắt.

The court required a bondsman before releasing the defendant.

Tòa án yêu cầu một **người bảo lãnh** trước khi thả bị cáo.

He called a bondsman late at night for help.

Anh ấy đã gọi cho một **người bảo lãnh** để nhờ giúp vào lúc đêm khuya.

Without a bondsman, he would’ve spent the weekend in jail.

Nếu không có **người bảo lãnh**, anh ấy đã phải ở lại tù cả cuối tuần.

Their family lawyer recommended a reliable bondsman.

Luật sư gia đình họ đã giới thiệu một **người bảo lãnh** đáng tin cậy.

You’ll need a bondsman if you want to get out tonight, unless you can pay in full.

Nếu bạn muốn ra ngoài tối nay, bạn sẽ cần một **người bảo lãnh** trừ khi bạn có thể trả đủ tiền.