Type any word!

"bombsight" in Vietnamese

ống ngắm ném bom

Definition

Ống ngắm ném bom là thiết bị trên máy bay, dùng để nhắm và thả bom chính xác vào mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ống ngắm ném bom' là từ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử, nhất là về máy bay thời Thế chiến II.

Examples

The bomber used a bombsight to hit the target.

Phi công đã sử dụng **ống ngắm ném bom** để tấn công mục tiêu.

A modern airplane does not usually have a bombsight.

Thông thường, máy bay hiện đại không có **ống ngắm ném bom**.

The bombsight was an important invention during the war.

**Ống ngắm ném bom** là một phát minh quan trọng trong thời chiến.

Without a bombsight, pilots had to guess where to drop the bombs.

Không có **ống ngắm ném bom**, phi công phải đoán vị trí thả bom.

The old plane on display still has its original bombsight installed.

Chiếc máy bay cũ trưng bày vẫn còn giữ nguyên **ống ngắm ném bom** ban đầu.

Learning how a bombsight worked really changed my view of aviation history.

Tìm hiểu cách hoạt động của **ống ngắm ném bom** đã thay đổi cái nhìn của tôi về lịch sử hàng không.