Type any word!

"bombarding" in Indonesian

ném bomdồn dập (câu hỏi/thông tin)

Definition

Ném bom liên tục vào một nơi hoặc liên tục gửi nhiều câu hỏi, thông tin cho ai đó.

Usage Notes (Indonesian)

Vừa dùng nghĩa đen (ném bom), vừa dùng nghĩa bóng (dồn dập email/câu hỏi). Hay đi với 'with': 'bombarding với thông tin'.

Examples

The army was bombarding the city all night.

Cả đêm quân đội đã **ném bom** thành phố.

Reporters kept bombarding her with questions.

Các phóng viên liên tục **dồn dập** cô ấy bằng các câu hỏi.

He is always bombarding me with emails.

Anh ấy luôn **dồn dập** tôi bằng email.

Social media is bombarding us with ads these days.

Gần đây mạng xã hội **dồn dập** quảng cáo đến chúng ta.

The kids started bombarding me with requests as soon as I came home.

Bọn trẻ bắt đầu **dồn dập** tôi bằng các yêu cầu ngay khi tôi về nhà.

Don't keep bombarding your boss with the same question.

Đừng cứ **dồn dập** sếp bằng cùng một câu hỏi.