Type any word!

"bombarded" in Vietnamese

oanh tạcdồn dập (câu hỏi, thông tin)

Definition

Tấn công bằng bom hoặc làm ai đó choáng ngợp với nhiều câu hỏi, tin nhắn hay thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng như 'bombarded with questions' (bị hỏi dồn dập). Không dùng cho những điều nhẹ nhàng hoặc chậm rãi, thường chỉ tình huống áp đảo, gây quá tải.

Examples

The city was bombarded during the war.

Thành phố đã bị **oanh tạc** trong chiến tranh.

I was bombarded with homework this week.

Tuần này tôi bị **dồn dập** bài tập về nhà.

She felt bombarded by questions at the meeting.

Cô ấy cảm thấy bị **dồn dập** bởi các câu hỏi trong cuộc họp.

My phone was bombarded with messages all day long.

Điện thoại của tôi cả ngày bị **dồn dập** tin nhắn.

After announcing the news, the company was bombarded by emails from customers.

Sau khi thông báo tin tức, công ty bị **dồn dập** email từ khách hàng.

The politician was bombarded with tough questions by reporters.

Chính trị gia bị phóng viên **dồn dập** các câu hỏi khó.