Type any word!

"boll" in Vietnamese

quả nang

Definition

Là vỏ hạt tròn của các loại cây như bông hoặc lanh, khi chín sẽ tự nứt ra, bên trong chứa hạt và sợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nông nghiệp, nhất là nói về bông: 'quả nang bông'. Đừng nhầm với 'ball' (quả bóng) hay 'bowl' (cái bát).

Examples

The cotton boll is ready to pick.

**Quả nang** bông đã sẵn sàng để hái.

Each flax plant makes a boll.

Mỗi cây lanh tạo ra một **quả nang**.

Seeds grow inside the boll.

Hạt phát triển bên trong **quả nang**.

Farmers wait until the bolls open before harvesting cotton.

Nông dân chờ cho đến khi các **quả nang** mở ra rồi mới thu hoạch bông.

When a boll bursts, fluffy cotton comes out.

Khi một **quả nang** nứt ra, bông tơ sẽ xuất hiện.

A single plant can have dozens of bolls at the end of the season.

Một cây có thể có hàng chục **quả nang** vào cuối mùa.