Type any word!

"bolas" in Vietnamese

bóng

Definition

Những vật nhỏ, tròn, thường dùng để chơi thể thao hoặc trò chơi. Đôi khi từ này cũng chỉ các cục nhỏ hình tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

'bóng' dùng cho bóng thể thao, đồ chơi, hay bất kỳ vật gì tròn nhỏ. Khi nói tiếng Anh, luôn dùng 'balls' làm số nhiều.

Examples

The kids are playing with bolas in the park.

Tụi nhỏ đang chơi **bóng** ở công viên.

She bought a bag of chocolate bolas.

Cô ấy đã mua một túi **bóng** sô-cô-la.

Put the red bolas in the box.

Đặt những **bóng** màu đỏ vào hộp.

After the game, there were bolas all over the field.

Sau trận đấu, **bóng** nằm khắp sân.

Can you help me pick up these bolas before someone trips?

Bạn có thể giúp mình nhặt những **bóng** này trước khi ai đó vấp không?

The cat loves chasing tiny bolas around the house.

Con mèo thích đuổi theo những **bóng** nhỏ quanh nhà.