Type any word!

"bol" in Vietnamese

bi (viên bi)viên bi ve

Definition

Một loại đồ chơi nhỏ hình tròn, làm bằng thuỷ tinh, đất sét hoặc nhựa, thường dùng cho trò chơi bi của trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bi' thường dùng trong bối cảnh trò chơi trẻ con. 'Bóng' là từ chung cho quả cầu lớn hơn; chú ý phân biệt với 'bowl' (bát) và 'ball' (bóng).

Examples

He found a blue bol in the playground.

Cậu ấy tìm được một **viên bi** màu xanh trên sân chơi.

Children like to play with bols after school.

Trẻ em thích chơi **bi** sau giờ học.

My grandfather collected rare bols as a hobby.

Ông tôi sưu tầm **bi** hiếm như một sở thích.

I traded my favorite red bol for two shiny green ones.

Tôi đã đổi **viên bi** đỏ yêu thích lấy hai **viên bi** xanh lá bóng.

Watch out—you might lose your last bol under the couch!

Cẩn thận—bạn có thể làm rơi **viên bi** cuối cùng dưới gầm ghế!

Back then, every kid in the neighborhood had a pocket full of bols.

Hồi đó, bọn trẻ nào trong khu cũng đầy túi **bi**.