Type any word!

"boko" in Vietnamese

Boko (ngôn ngữ nhân tạo)

Definition

Boko là một ngôn ngữ nhân tạo được tạo ra nhằm giúp giao tiếp giữa những người nói các tiếng mẹ đẻ khác nhau trở nên dễ dàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'Boko' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc khi bàn về các ngôn ngữ được xây dựng có chủ đích; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Boko is not a natural language, but a constructed one.

**Boko** không phải là một ngôn ngữ tự nhiên, mà là một ngôn ngữ nhân tạo.

People use Boko to communicate internationally.

Mọi người sử dụng **Boko** để giao tiếp quốc tế.

He studied Boko at the university.

Anh ấy đã học **Boko** ở trường đại học.

It's amazing how quickly you can learn Boko compared to other languages.

Thật ấn tượng khi bạn có thể học **Boko** nhanh hơn so với các ngôn ngữ khác.

A lot of language enthusiasts are interested in Boko these days.

Nhiều người đam mê ngôn ngữ hiện nay rất quan tâm đến **Boko**.

If you want to join the club, you'll need to know some Boko.

Nếu bạn muốn tham gia câu lạc bộ, bạn cần biết chút **Boko**.