Type any word!

"boiling" in Vietnamese

sôirất nóng

Definition

“Sôi” chỉ trạng thái chất lỏng được đun nóng đến nỗi nổi bọt và bay hơi, cũng dùng để chỉ cái gì đó rất nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nước hoặc chất lỏng ('nước sôi'). Dùng mô tả thời tiết rất nóng hoặc sự tức giận mạnh. Không nhầm với 'broil' (nướng lửa trên).

Examples

The boiling water is ready for tea.

Nước **sôi** đã sẵn sàng để pha trà.

Please be careful with the boiling soup.

Hãy cẩn thận với súp **sôi** nhé.

Eggs cook quickly in boiling water.

Trứng chín nhanh trong nước **sôi**.

It's boiling outside today—don't forget your water bottle!

Hôm nay ngoài trời **rất nóng**—đừng quên mang theo chai nước nhé!

When she heard the news, she was boiling with anger.

Khi nghe tin đó, cô ấy **sôi lên vì giận**.

Add the pasta to the boiling water and stir.

Thêm mì vào nước **sôi** rồi đảo đều.