Type any word!

"boilers" in Vietnamese

nồi hơi

Definition

Đây là các thiết bị hoặc bình lớn dùng để đun nóng nước hoặc chất lỏng khác nhằm tạo ra hơi nước hoặc nước nóng, thường dùng cho hệ thống sưởi hoặc sản xuất công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kỹ thuật, xây dựng hoặc công nghiệp; thường gặp các cụm như 'nồi hơi công nghiệp', 'nồi hơi sưởi ấm'. Không nhầm với động từ 'boil' (đun sôi).

Examples

The factory has two large boilers for heating water.

Nhà máy có hai **nồi hơi** lớn để đun nóng nước.

Boilers are important for central heating systems.

**Nồi hơi** rất quan trọng cho hệ thống sưởi trung tâm.

We need to check the old boilers for safety.

Chúng ta cần kiểm tra các **nồi hơi** cũ về mặt an toàn.

The building’s boilers break down every winter.

**Nồi hơi** của tòa nhà bị hỏng mỗi mùa đông.

Some hotels use advanced boilers to provide hot water all day long.

Một số khách sạn sử dụng **nồi hơi** hiện đại để cung cấp nước nóng cả ngày.

If the boilers go out, we’ll have no heating tonight.

Nếu **nồi hơi** tắt, đêm nay chúng ta sẽ không có sưởi.