"boh" in Vietnamese
Definition
Cách nói không chính thức để biểu thị bạn không biết hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Thường dùng trong trò chuyện thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường gần gũi, bạn bè. Tạo cảm giác nhẹ nhàng, bông đùa; tránh dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
What time does the movie start? Boh.
Phim bắt đầu lúc mấy giờ? **Không biết**.
Who ate the last cookie? Boh.
Ai đã ăn cái bánh quy cuối cùng? **Không biết**.
Why is Tim so quiet today? Boh.
Tại sao hôm nay Tim lại im lặng vậy? **Không biết**.
Everyone keeps asking me, but honestly—boh!
Ai cũng hỏi tôi, nhưng thật lòng—**không biết**!
Should we go out tonight? Boh, whatever you want.
Tối nay ra ngoài nhé? **Không biết**, tuỳ bạn thôi.
I tried to fix it but—boh—no luck.
Tôi đã cố sửa rồi nhưng—**không biết**—không may mắn.