"boggy" in Vietnamese
Definition
Chỉ vùng đất mềm, ẩm ướt và thường có bùn nước như đất quanh đầm lầy, rất khó đi lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boggy' chủ yếu mô tả đất đai, đặc biệt là đồng ruộng, bãi cỏ hoặc khu vực quanh đầm lầy. Khác với 'muddy' (chỉ bùn), 'boggy' vừa mềm, vừa ẩm, dễ lún.
Examples
The ground is very boggy after all that rain.
Đất rất **lầy lội** sau những cơn mưa đó.
Be careful, the path ahead is boggy.
Cẩn thận nhé, con đường phía trước khá **lầy lội**.
She lost her shoe in the boggy field.
Cô ấy bị mất giày trong cánh đồng **lầy lội**.
My boots got stuck in the boggy meadow.
Ủng của tôi bị kẹt trong đồng cỏ **lầy lội**.
You can't drive through that boggy area without getting stuck.
Bạn không thể chạy xe qua khu vực **lầy lội** đó mà không bị sa lầy.
Even in summer, the far end of the park stays pretty boggy.
Thậm chí mùa hè, cuối công viên vẫn khá **lầy lội**.