"boffo" in Indonesian
Definition
'Boffo' là từ thân mật ám chỉ điều gì đó cực kỳ thành công hoặc gây ấn tượng mạnh, nhất là trong giải trí.
Usage Notes (Indonesian)
Rất thân mật, chủ yếu dùng ở tiếng Anh Mỹ, thường liên quan ngành giải trí/đánh giá ('boffo box office'). Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, nghe hơi tinh nghịch hoặc cũ.
Examples
The new movie was a boffo hit with audiences.
Bộ phim mới đã là một cú hit **thành công vang dội** với khán giả.
Her performance was really boffo and got great reviews.
Màn trình diễn của cô ấy thật sự **cực kỳ ấn tượng** và được đánh giá rất cao.
That comedian's show was a boffo success last night.
Buổi diễn của danh hài đó tối qua đã **thành công vang dội**.
Critics are calling the play a boffo sensation this season.
Các nhà phê bình gọi vở kịch này là một hiện tượng **cực kỳ ấn tượng** mùa này.
Wow, your idea for the fundraiser was a boffo move!
Wow, ý tưởng cho sự kiện gây quỹ của bạn quá **ấn tượng** luôn!
The band’s latest album is getting boffo sales across the country.
Album mới nhất của ban nhạc đang bán **thành công vang dội** trên cả nước.