Type any word!

"bodes" in Vietnamese

báo hiệubáo trước

Definition

Đây là dấu hiệu hoặc cảnh báo về việc điều gì đó, thường là tốt hoặc xấu, sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bodes well' dùng để nói dấu hiệu tốt; 'bodes ill/badly' là dấu hiệu xấu. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Examples

The dark clouds bode rain for the afternoon.

Những đám mây đen **báo hiệu** sẽ mưa vào buổi chiều.

This news bodes well for the company.

Tin này **báo hiệu tốt** cho công ty.

The silence in the room bodes trouble.

Sự im lặng trong phòng **báo hiệu** rắc rối.

A canceled meeting usually bodes nothing good.

Một cuộc họp bị hủy thường **không báo hiệu điều gì tốt đẹp**.

Their smiles bode well for the future partnership.

Nụ cười của họ **báo hiệu tốt** cho sự hợp tác tương lai.

If no one shows up on time, it bodes badly for the rest of the event.

Nếu không ai đến đúng giờ, điều đó **báo hiệu không tốt** cho phần còn lại của sự kiện.