Type any word!

"boden" in Vietnamese

Boden (tên/thương hiệu)

Definition

'Boden' thường là một tên riêng hoặc thương hiệu; không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Boden’ thường gặp dưới dạng tên thương hiệu quần áo hoặc họ. Không nên dùng từ này với nghĩa ‘sàn nhà’ như trong tiếng Đức.

Examples

Boden is my friend's last name.

**Boden** là họ của bạn tôi.

She bought a dress from Boden.

Cô ấy đã mua một chiếc váy từ **Boden**.

I have never heard of Boden before.

Tôi chưa từng nghe về **Boden** trước đây.

My jacket is from Boden; their clothes are really comfortable.

Áo khoác của tôi là từ **Boden**; quần áo của họ rất thoải mái.

Did you know Boden started in the UK?

Bạn có biết **Boden** bắt đầu ở Vương quốc Anh không?

We got a catalog from Boden in the mail yesterday.

Hôm qua chúng tôi nhận được một quyển catalogue từ **Boden** gửi đến.