Type any word!

"bodegas" in Vietnamese

bodega (cửa hàng tạp hóa nhỏ)cửa hàng tiện lợi nhỏ

Definition

'Bodega' là cửa hàng tạp hóa nhỏ nằm trong các khu phố, thường thấy tại những khu vực đô thị Mỹ, đặc biệt ở cộng đồng người Latino. Đây là nơi bán các mặt hàng thiết yếu hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bodega' khác với các cửa hàng tiện lợi thông thường vì nó mang nét đặc trưng của cộng đồng Latino ở thành phố Mỹ; không dùng cho hầm rượu. Thường gặp cụm 'bodega cat' (mèo sống ở cửa hàng).

Examples

There are many bodegas in my neighborhood.

Khu tôi ở có rất nhiều **bodega**.

People buy snacks and drinks at bodegas.

Mọi người mua đồ ăn vặt và nước uống ở các **bodega**.

Some bodegas are open all night.

Một số **bodega** mở cửa cả đêm.

Let's stop by one of those bodegas and grab a sandwich.

Hãy ghé qua một trong những **bodega** đó mua bánh mì kẹp đi.

Most New Yorkers have their favorite bodegas for coffee.

Hầu hết người New York đều có **bodega** yêu thích để mua cà phê.

You can find just about anything in those little bodegas.

Bạn có thể tìm thấy gần như mọi thứ ở những **bodega** nhỏ đó.