Type any word!

"bode" in Vietnamese

báo trướcdự báo

Definition

Là dấu hiệu hoặc chỉ báo cho một điều gì đó sắp xảy ra, thường là điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường miêu tả điềm xấu. Các cụm như 'bode well', 'bode ill' thể hiện điều tốt/xấu sắp đến.

Examples

The dark clouds bode rain.

Những đám mây đen **báo trước** cơn mưa.

A falling stock price does not bode well for the company.

Giá cổ phiếu giảm **không báo trước** điều gì tốt cho công ty.

Bad test results bode trouble ahead.

Kết quả kiểm tra xấu **báo trước** rắc rối phía trước.

I'm afraid these empty shelves don't bode well for the future.

Tôi e rằng những kệ hàng trống trơn này **không báo trước** điều gì tốt cho tương lai.

All those warning signs really bode ill for our plans.

Tất cả những dấu hiệu cảnh báo đó thực sự **báo hiệu xấu** cho kế hoạch của chúng ta.

Does her silence bode anything in particular, or am I just overthinking?

Sự im lặng của cô ấy có **báo trước** điều gì không, hay tôi chỉ đang lo xa?