"bobwhites" in Vietnamese
Definition
Chim cút bobwhite là loài chim nhỏ sống trên mặt đất ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với tiếng kêu huýt sáo đặc trưng. Đây là một loài thuộc họ chim cút.
Usage Notes (Vietnamese)
"chim cút bobwhite" dùng để chỉ nhiều con hoặc cả loài, chủ yếu xuất hiện trong nghiên cứu động vật, birdwatching hoặc đi săn. Không dùng trong nghĩa bóng.
Examples
Bobwhites live in grassy fields and forests.
**Chim cút bobwhite** sống ở những cánh đồng cỏ và khu rừng.
Farmers sometimes see bobwhites near their crops.
Nông dân đôi khi nhìn thấy **chim cút bobwhite** gần ruộng của họ.
Bobwhites eat seeds and small insects.
**Chim cút bobwhite** ăn hạt và côn trùng nhỏ.
You can often hear bobwhites calling early in the morning.
Bạn thường có thể nghe tiếng kêu của **chim cút bobwhite** vào sáng sớm.
Last summer, we spotted a covey of bobwhites crossing the road.
Mùa hè trước, chúng tôi đã nhìn thấy một đàn **chim cút bobwhite** băng qua đường.
Many wildlife reserves protect bobwhites and their habitats.
Nhiều khu bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ **chim cút bobwhite** và môi trường sống của chúng.