"bobsledder" in Vietnamese
Definition
Vận động viên bobsled là người tham gia thi đấu môn thể thao mùa đông bobsled bằng cách trượt xe trượt tuyết trên đường băng băng tuyết với tốc độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực thể thao mùa đông, chỉ thành viên đội trượt bobsled, không chỉ riêng người lái.
Examples
The bobsledder wears a special helmet for safety.
**Vận động viên bobsled** đội mũ bảo hiểm đặc biệt để bảo vệ.
Each bobsledder trains hard during the winter.
Mỗi **vận động viên bobsled** đều luyện tập chăm chỉ vào mùa đông.
A bobsledder must be strong and fast.
Một **vận động viên bobsled** phải khỏe và nhanh.
She dreamed of becoming a professional bobsledder after watching the Olympics.
Cô ấy đã mơ trở thành **vận động viên bobsled** chuyên nghiệp sau khi xem Olympic.
It's impressive how fast a bobsledder can react during a race.
Thật ấn tượng khi một **vận động viên bobsled** có thể phản ứng nhanh như vậy trong cuộc đua.
The team relies on each bobsledder to do their part perfectly.
Đội phụ thuộc vào từng **vận động viên bobsled** để thực hiện phần việc của mình một cách hoàn hảo.