"bobs" in Vietnamese
Definition
'Bob' thường chỉ kiểu tóc ngắn cho nữ. Ngoài ra, còn chỉ động tác chuyển động lên xuống nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi là danh từ, dùng trong ngữ cảnh làm đẹp. Khi là động từ, dùng để mô tả chuyển động lên xuống. Xác định nghĩa dựa vào câu.
Examples
She has two stylish bobs in her photo album.
Trong album ảnh của cô ấy có hai kiểu **bob** rất thời trang.
The boat bobs up and down in the water.
Chiếc thuyền **nhấp nhô** trên mặt nước.
My sister always bobs her head to music.
Em gái tôi luôn **lắc đầu** theo điệu nhạc.
She cut her long hair and now rocks two different bobs every week.
Cô ấy đã cắt tóc dài và giờ mỗi tuần lại diện hai kiểu **bob** khác nhau.
Whenever the music plays, John bobs his shoulders without realizing.
Mỗi khi nhạc vang lên, John **lắc vai** mà không nhận ra.
Small red bobs on the fishing line show when a fish bites.
Những **bob** đỏ nhỏ trên dây câu báo hiệu khi cá cắn câu.