Type any word!

"bobbins" in Vietnamese

suốt chỉ

Definition

Suốt chỉ là những ống nhỏ bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để cuốn chỉ, sợi hoặc dây, đặc biệt là trong máy may.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực may mặc, đặc biệt là khi nói về máy may. Trong đời sống hàng ngày ít gặp ngoài ngành này.

Examples

She put new bobbins in her sewing machine.

Cô ấy lắp **suốt chỉ** mới vào máy may của mình.

The box was full of colorful bobbins.

Chiếc hộp đầy **suốt chỉ** đủ màu sắc.

Please pass me the bobbins for the next project.

Hãy đưa tôi **suốt chỉ** cho dự án tiếp theo.

I always keep extra bobbins ready so I don't run out while sewing.

Tôi luôn chuẩn bị sẵn thêm **suốt chỉ** để không bị hết khi đang may.

Those old bobbins belonged to my grandmother.

**Suốt chỉ** cũ đó là của bà tôi.

You can't sew without loaded bobbins.

Bạn không thể may nếu không có **suốt chỉ** đã cuốn chỉ.