Type any word!

"bobbin" in Vietnamese

suốt chỉ

Definition

Một ống nhỏ dùng để cuộn chỉ, thường đặt dưới máy may để cung cấp chỉ dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong may vá hoặc dệt may, cũng gặp trong điện tử. 'Bobbin' nhỏ hơn và thường dùng chỉ máy may, không giống như 'spool'.

Examples

The bobbin holds the thread under the fabric in a sewing machine.

Trong máy may, **suốt chỉ** giữ chỉ dưới vải.

Please wind the thread onto the bobbin before starting.

Vui lòng cuốn chỉ lên **suốt chỉ** trước khi bắt đầu.

She bought extra bobbins for her sewing project.

Cô ấy đã mua thêm **suốt chỉ** cho dự án may vá của mình.

Uh-oh, my bobbin just ran out of thread right in the middle of the seam!

Ôi, **suốt chỉ** của mình vừa hết chỉ ngay giữa đường may!

Different sewing machines need different sizes of bobbin.

Các loại máy may cần kích cỡ **suốt chỉ** khác nhau.

You can store your spare bobbins in that little compartment on your machine.

Bạn có thể cất **suốt chỉ** dự phòng trong ngăn nhỏ đó trên máy may.