Type any word!

"boatmen" in Vietnamese

người chèo thuyềnngười lái thuyền

Definition

Những người đàn ông có công việc là chèo hoặc vận hành thuyền nhỏ, thường chở người hoặc hàng hóa qua sông hoặc hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ cổ hoặc trang trọng, chủ yếu dùng cho người vận hành thuyền nhỏ bằng tay hoặc động cơ đơn giản. Trong đời sống hiện nay, thường gọi là 'người lái thuyền' hoặc 'người chở đò'.

Examples

The boatmen rowed us across the river.

**Người chèo thuyền** đã chèo chúng tôi qua sông.

Several boatmen waited by the dock for passengers.

Vài **người chèo thuyền** chờ đợi hành khách bên bến.

The old boatmen knew every part of the lake.

Những **người chèo thuyền** già đều rành mọi ngóc ngách của hồ.

Locals say the boatmen can predict a storm just by looking at the water.

Người dân địa phương nói rằng **người lái thuyền** chỉ cần nhìn nước là đoán được bão.

The boat tour wouldn’t be the same without the stories from the boatmen.

Chuyến đi thuyền sẽ không trọn vẹn nếu thiếu những câu chuyện từ **người chèo thuyền**.

After sunset, you could hear the laughter of the boatmen echoing over the river.

Sau hoàng hôn, bạn có thể nghe tiếng cười của **những người chèo thuyền** vang vọng trên sông.