Type any word!

"boardinghouse" in Vietnamese

nhà trọ có phục vụ bữa ăn

Definition

Đây là một ngôi nhà nơi khách thuê phòng và được cung cấp cả chỗ ở lẫn bữa ăn, thường sống chung với nhiều người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gợi liên tưởng đến thời xưa; khác với 'khách sạn' (chỉ chỗ ở) hay 'ký túc xá' (phòng chung, giá rẻ). Thường gặp trong nhóm từ: 'ở nhà trọ', 'quản lý nhà trọ'.

Examples

My grandmother used to live in a boardinghouse when she was young.

Bà tôi từng sống ở một **nhà trọ có phục vụ bữa ăn** khi còn trẻ.

He found a job and a room in a boardinghouse near the city center.

Anh ấy tìm được việc làm và một phòng trong một **nhà trọ có phục vụ bữa ăn** gần trung tâm thành phố.

The boardinghouse provides breakfast and dinner for all guests.

**Nhà trọ có phục vụ bữa ăn** này cung cấp bữa sáng và bữa tối cho tất cả khách.

After moving to town, Lisa made new friends at the boardinghouse.

Sau khi chuyển đến thành phố, Lisa đã kết bạn mới tại **nhà trọ có phục vụ bữa ăn**.

The old boardinghouse down the street is being turned into a museum.

**Nhà trọ có phục vụ bữa ăn** cũ ở cuối phố sắp được chuyển thành bảo tàng.

If you need a cheap place to stay, there’s a friendly boardinghouse nearby.

Nếu bạn cần chỗ ở giá rẻ, có một **nhà trọ có phục vụ bữa ăn** thân thiện gần đây.