Type any word!

"blvd" in Vietnamese

đại lộ

Definition

Từ viết tắt của "đại lộ", chỉ con đường lớn và thường đông đúc trong thành phố, thường có hàng cây hoặc tòa nhà hai bên.

Usage Notes (Vietnamese)

"Blvd" thường chỉ xuất hiện trong địa chỉ, bản đồ hoặc bảng hiệu—không dùng trong văn viết trang trọng. Khi nói chuyện, người ta đọc đầy đủ là "đại lộ".

Examples

The hotel is on Sunset Blvd.

Khách sạn nằm trên **đại lộ** Sunset.

Our office moved to Lincoln Blvd last year.

Văn phòng của chúng tôi đã chuyển đến **đại lộ** Lincoln vào năm ngoái.

The restaurant’s address is 342 Ocean Blvd.

Địa chỉ của nhà hàng là 342 Ocean **đại lộ**.

Take a left at the intersection, and you'll see Maple Blvd right ahead.

Rẽ trái ở ngã tư, bạn sẽ thấy **đại lộ** Maple ngay phía trước.

If you get to Elm Blvd, you’ve gone too far.

Nếu bạn đến **đại lộ** Elm, bạn đã đi quá xa.

The parade will travel down Central Blvd on Saturday morning.

Cuộc diễu hành sẽ đi dọc **đại lộ** Central vào sáng thứ Bảy.