Type any word!

"blushes" in Vietnamese

đỏ mặt

Definition

Mặt trở nên đỏ thường do xấu hổ, ngại ngùng hay cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn kể chuyện hay mô tả cảm xúc, đặc biệt sau lời khen hoặc trong tình huống ngượng ngùng. Có thể đi cùng các từ như 'hơi', 'đỏ bừng'.

Examples

She always blushes when someone gives her a compliment.

Cô ấy luôn **đỏ mặt** khi ai đó khen mình.

He blushes easily around strangers.

Anh ấy rất dễ **đỏ mặt** trước người lạ.

The little girl blushes whenever she's nervous.

Cô bé đó **đỏ mặt** mỗi khi thấy lo lắng.

Whenever he tries to speak in public, he blushes before he says a word.

Mỗi khi anh ấy thử nói trước đám đông, anh ấy **đỏ mặt** trước khi kịp nói lời nào.

She blushes a deep red when told a funny secret.

Khi nghe một bí mật hài hước, cô ấy **đỏ mặt** đến mức đỏ rực.

He usually blushes just thinking about his crush.

Chỉ cần nghĩ về người trong mộng là anh ấy thường **đỏ mặt** rồi.