Type any word!

"blurred" in Vietnamese

mờbị mờ

Definition

Diễn tả thứ gì đó không rõ ràng, như bị phủ sương mù hoặc bị nhòe đi. Có thể dùng cho thị lực, hình ảnh, ký ức hoặc ranh giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về ảnh, thị lực hoặc ký ức, ví dụ: 'blurred vision', 'blurred lines'. Trang trọng hơn 'fuzzy' và tập trung vào sự không rõ.

Examples

My glasses are dirty, so everything looks blurred.

Kính của tôi bị bẩn nên mọi thứ nhìn đều **mờ**.

The photo is too blurred to see their faces.

Bức ảnh này quá **mờ** nên không nhìn thấy được mặt họ.

After crying, her vision was blurred.

Sau khi khóc, tầm nhìn của cô ấy trở nên **mờ**.

The details of that day are a bit blurred in my memory now.

Những chi tiết của ngày đó bây giờ trong ký ức tôi hơi **mờ**.

The difference between work and life feels blurred when you work from home.

Làm việc tại nhà khiến ranh giới giữa công việc và cuộc sống trở nên **mờ**.

The car’s license plate was blurred in the video for privacy.

Biển số xe đã được làm **mờ** trong video để bảo mật.