"bluntly" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt một cách trực tiếp và thành thật, đôi khi có thể khiến người nghe cảm thấy phũ phàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với các động từ như 'nói' ('nói thẳng', 'nói toạc'). Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thật dù có thể khiến người khác khó chịu. 'To put it bluntly' là cách diễn đạt cố định.
Examples
She spoke bluntly about the problem.
Cô ấy nói về vấn đề một cách **thẳng thắn**.
Can you tell me bluntly if I did something wrong?
Bạn có thể nói **thẳng thắn** cho tôi biết nếu tôi làm gì sai không?
He always answers bluntly.
Anh ấy luôn trả lời **thẳng thắn**.
To put it bluntly, your idea won't work.
**Nói toạc ra** thì ý tưởng của bạn sẽ không hiệu quả.
Sometimes it's better to be kind than to speak bluntly.
Đôi khi tốt hơn là nên tử tế thay vì nói **thẳng thắn**.
She told him bluntly that she wasn't interested.
Cô ấy **thẳng thắn** nói với anh ấy rằng cô không quan tâm.