Type any word!

"bluish" in Vietnamese

hơi xanhxanh xanh

Definition

Chỉ thứ gì đó không hoàn toàn màu xanh, nhưng có sắc xanh nhẹ hoặc hơi xanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hơi xanh' dùng khi màu chỉ có ít hoặc pha lẫn xanh, thường đi với 'ánh', 'mắt', 'khói'. Tránh dùng cho vật hoàn toàn màu xanh.

Examples

The sky looked bluish this morning.

Sáng nay bầu trời trông **hơi xanh**.

She wore a bluish dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **xanh xanh** đến bữa tiệc.

His eyes are a beautiful bluish green.

Mắt anh ấy có màu xanh lá **hơi xanh** tuyệt đẹp.

After the bruise healed, my skin still looked a bit bluish.

Sau khi vết bầm lành, da tôi vẫn trông hơi **xanh xanh**.

There's a bluish tint to the water under this light.

Dưới ánh sáng này, nước có sắc **hơi xanh**.

You might notice a bluish glow if you look at the monitor in the dark.

Bạn có thể thấy ánh sáng **hơi xanh** khi nhìn màn hình trong bóng tối.