Type any word!

"bluebirds" in Vietnamese

chim sơn ca xanh

Definition

Chim sơn ca xanh là loài chim nhỏ ở Bắc Mỹ, lông có màu xanh rực rỡ và ngực đỏ hoặc trắng. Chúng thường được coi là biểu tượng của hạnh phúc và nổi tiếng với giọng hót hay.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chim sơn ca xanh’ chỉ các loài chim xanh đặc trưng ở Bắc Mỹ, không phải mọi loài chim màu xanh. Trong văn học và âm nhạc, từ này còn là biểu tượng của hạnh phúc, ví dụ trong cụm ‘the bluebird of happiness’. Đừng nhầm với chim giẻ xanh (blue jay).

Examples

Bluebirds live in North America.

**Chim sơn ca xanh** sống ở Bắc Mỹ.

We saw two bluebirds in the garden.

Chúng tôi đã nhìn thấy hai con **chim sơn ca xanh** trong vườn.

Bluebirds have beautiful blue feathers.

**Chim sơn ca xanh** có bộ lông xanh tuyệt đẹp.

Spring is here when you spot the first bluebirds of the year.

Khi nhìn thấy **chim sơn ca xanh** đầu tiên trong năm, ta biết mùa xuân đã đến.

The woods were filled with the cheerful songs of bluebirds this morning.

Sáng nay, khu rừng ngập tràn tiếng hót vui tươi của **chim sơn ca xanh**.

For many people, bluebirds are a sign of good luck and happiness.

Với nhiều người, **chim sơn ca xanh** là biểu tượng của may mắn và hạnh phúc.