"blue ribbon" in Vietnamese
Definition
Đây là biểu tượng cho giải thưởng cao nhất trong các cuộc thi, hoặc để chỉ chất lượng xuất sắc nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc thi ở Mỹ hoặc để chỉ chất lượng hàng đầu ('blue ribbon panel' nghĩa là hội đồng xuất sắc). Không nên nhầm với ruy băng màu xanh thông thường.
Examples
He won the blue ribbon at the science fair.
Cậu ấy đã giành **giải băng xanh** tại hội chợ khoa học.
The painting was given a blue ribbon for first place.
Bức tranh đó được trao **giải băng xanh** cho vị trí nhất.
Only the best cookies get a blue ribbon.
Chỉ những chiếc bánh ngon nhất mới nhận được **giải băng xanh**.
That pie tasted like a blue ribbon winner from the fair.
Cái bánh đó ngon như một chiếc bánh đoạt **giải băng xanh** ở hội chợ.
He's part of a blue ribbon committee studying education reform.
Anh ấy là thành viên của **ủy ban giải băng xanh** nghiên cứu cải cách giáo dục.
Those apples looked good enough for a blue ribbon!
Những quả táo đó trông ngon xứng đáng nhận **giải băng xanh**!