"bludgeoned" in Vietnamese
Definition
Bị đánh rất mạnh thường bằng vật nặng, gây thương tích nghiêm trọng. Cũng có thể chỉ bị áp đảo hoặc thất bại nặng nề (nghĩa bóng).
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tin tức, báo chí hoặc văn bản mang tính chính thức. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Có thể dùng nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (‘bludgeoned to death’, ‘bludgeoned by criticism’).
Examples
He was bludgeoned with a heavy stick.
Anh ấy bị **đánh đập dã man** bằng một cây gậy nặng.
The victim was bludgeoned to death.
Nạn nhân đã bị **đánh đập dã man** đến chết.
He felt bludgeoned by all the negative comments.
Anh ấy cảm thấy như bị **đánh gục** bởi những bình luận tiêu cực.
The press bludgeoned the politician with tough questions.
Báo chí đã **dồn dập tấn công** chính trị gia bằng các câu hỏi hóc búa.
She felt mentally bludgeoned after the stressful meeting.
Cô ấy cảm thấy như bị **đánh gục về tinh thần** sau cuộc họp căng thẳng.
The team was completely bludgeoned in the finals, losing 5–0.
Đội hoàn toàn bị **đánh bại** trong trận chung kết, thua 5-0.