Type any word!

"blow up in your face" in Indonesian

phản tác dụnggây hậu quả ngược lại

Definition

Khi bạn định làm điều gì đó tốt nhưng kết quả lại gây ra vấn đề hoặc thất bại cho chính bản thân mình.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là thành ngữ thường dùng trong văn nói, chỉ khi cố gắng giải quyết vấn đề nhưng kết quả lại xấu hơn. Tương tự như 'backfire'.

Examples

His plan to fix the car blew up in his face when he broke the engine.

Kế hoạch sửa xe của anh ấy **phản tác dụng** khi anh ấy làm hỏng cả động cơ.

Trying to surprise her with a party blew up in his face when she found out early.

Cố làm cô ấy bất ngờ với bữa tiệc nhưng **phản tác dụng** khi cô ấy phát hiện sớm.

The joke he made blew up in his face and offended everyone.

Câu đùa của anh ấy đã **phản tác dụng** và xúc phạm tất cả mọi người.

I tried to give advice, but it totally blew up in my face—she got angry at me!

Tôi đã cố gắng đưa ra lời khuyên, nhưng nó lại **phản tác dụng**—cô ấy nổi giận với tôi!

Be careful—sometimes your best intentions can blow up in your face.

Hãy cẩn thận—đôi khi ý định tốt nhất cũng có thể **phản tác dụng**.

'Fixing' my laptop myself really blew up in my face—now it won’t even turn on.

Tự mình 'sửa' laptop thực sự **phản tác dụng**—giờ nó không khởi động được nữa.