Type any word!

"blotto" in Vietnamese

xỉn bí tỉsay mềm

Definition

Uống nhiều rượu đến mức không còn kiểm soát được bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng khi nói chuyện vui vẻ với bạn bè. Không dùng trong văn cảnh nghiêm túc hay trang trọng. Thường gặp trong cụm 'get blotto', 'was absolutely blotto'.

Examples

He was blotto after the party.

Sau bữa tiệc, anh ấy **xỉn bí tỉ**.

Don't drive if you're blotto.

Nếu bạn **xỉn bí tỉ**, đừng lái xe.

She got blotto on New Year's Eve.

Cô ấy **say mềm** vào đêm Giao thừa.

After three pints, he was absolutely blotto and singing loudly.

Sau ba cốc bia, anh ấy đã **xỉn bí tỉ** và hát ầm ĩ.

You won't remember anything—you were totally blotto last night!

Bạn sẽ không nhớ gì đâu—tối qua bạn **xỉn bí tỉ** luôn mà!

The whole group got blotto at the pub and missed the last train home.

Cả nhóm **say mềm** ở quán và lỡ chuyến tàu cuối về nhà.