"blotted" in Vietnamese
Definition
'Blotted' dùng để chỉ cái gì đó bị dính vết bẩn (thường là mực hay chất lỏng), hoặc việc thấm hút chất lỏng bằng giấy, vải. Cũng có thể dùng cho nghĩa xóa hoặc che phủ hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Lưu ý dùng cho vết bẩn trên vải, giấy, đặc biệt với mực. 'Blotted out' nghĩa là xóa sạch hoặc che khuất hoàn toàn.
Examples
She blotted the spilled water with a towel.
Cô ấy đã dùng khăn để **thấm** nước bị đổ.
His shirt was blotted with ink.
Áo sơ mi của anh ấy **bị dính bẩn** bởi mực.
I blotted the letter to dry the ink.
Tôi đã **thấm hút** lá thư để làm khô mực.
The clouds blotted out the sun during the picnic.
Những đám mây đã **che khuất** mặt trời trong buổi dã ngoại.
He quickly blotted up the juice before it stained the carpet.
Anh ấy đã **thấm** nước trái cây nhanh trước khi nó làm bẩn thảm.
Tears had blotted the ink, making her words hard to read.
Nước mắt đã làm mực **nhòe**, khiến chữ cô ấy khó đọc.