"blots" in Vietnamese
Definition
‘Blots’ là các vết nhỏ do mực hoặc chất lỏng gây ra trên giấy, vải hoặc bề mặt khác. Cũng có thể chỉ các vết làm xấu đi vẻ ngoài của vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với vết do mực hoặc chất lỏng trên giấy, vải; 'ink blots' rất phổ biến. Không dùng cho vết bẩn lớn. Hay gặp trong văn miêu tả, văn nghệ.
Examples
There are blots of ink on the paper.
Có những **vết** mực trên giấy.
She wiped away the blots quickly.
Cô ấy lau sạch các **vết** rất nhanh.
The tablecloth had wine blots after dinner.
Sau bữa tối, khăn trải bàn có **vết** rượu vang.
The old photos had yellow blots from water damage.
Những bức ảnh cũ bị **vết** vàng do nước làm hỏng.
His handwriting was messy, full of smudges and blots.
Chữ viết của anh ấy lộn xộn, toàn là các **vết** và nét bẩn.
Don’t worry about the blots; they make the painting look unique.
Đừng lo về các **vết** đó; chúng khiến bức tranh thêm độc đáo.