Type any word!

"blot out" in Vietnamese

che khuấtxóa khỏi ký ức

Definition

Che đi hoàn toàn để không thấy được, hoặc xoá bỏ một điều gì đó khỏi ký ức hay sự tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, nhất là với ánh sáng, tầm nhìn hoặc ký ức: 'che khuất mặt trời', 'xóa ký ức buồn'. Dùng khi điều gì đó đủ mạnh để làm mờ hoặc xóa sạch.

Examples

Clouds blot out the sun on rainy days.

Vào những ngày mưa, mây **che khuất** mặt trời.

I want to blot out these sad memories.

Tôi muốn **xóa khỏi ký ức** những kỷ niệm buồn này.

Smoke blots out the stars at night.

Khói ban đêm **che khuất** các vì sao.

She tried to blot out the terrible sound by covering her ears.

Cô ấy cố **xóa bỏ** tiếng động khủng khiếp bằng cách bịt tai lại.

Sometimes people blot out embarrassing moments from their minds.

Đôi khi mọi người **xóa khỏi ký ức** những khoảnh khắc xấu hổ.

The huge stadium lights blotted out the night sky.

Đèn lớn của sân vận động **che khuất** bầu trời đêm.