"blossoming" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc hoa nở hoặc một người, mối quan hệ, hay điều gì đó bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn thơ hoặc ngôn ngữ mô tả trang trọng. Có thể dùng cho cả sự phát triển của con người, quan hệ, tổ chức ('a blossoming friendship').
Examples
The cherry trees are blossoming in spring.
Mùa xuân, những cây anh đào đang **nở rộ**.
Her talent is blossoming with practice.
Tài năng của cô ấy càng **phát triển** nhờ luyện tập.
The city is blossoming into a vibrant place.
Thành phố này đang **phát triển** thành nơi sôi động.
Their friendship has really been blossoming lately.
Tình bạn của họ dạo này đang thực sự **phát triển**.
You can see the whole country blossoming after the reforms.
Bạn có thể thấy cả đất nước **phát triển** sau các cải cách.
The company is blossoming after launching its new product.
Công ty đang **phát triển** sau khi ra mắt sản phẩm mới.