Type any word!

"blossomed" in Vietnamese

nở hoaphát triển mạnh

Definition

'Blossomed' nghĩa là cây đã ra hoa, hoặc chỉ ai đó hay điều gì đó phát triển tốt đẹp, thành công theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blossomed' là quá khứ của 'blossom'. Dùng cho cả nghĩa đen (cây cối ra hoa) và nghĩa bóng (con người, mối quan hệ, sự nghiệp phát triển tốt đẹp).

Examples

The cherry trees blossomed in spring.

Những cây anh đào đã **nở hoa** vào mùa xuân.

Her confidence blossomed after moving to a new city.

Sự tự tin của cô ấy đã **phát triển mạnh** sau khi chuyển đến thành phố mới.

Our friendship blossomed over the summer.

Tình bạn của chúng tôi đã **phát triển mạnh** suốt mùa hè.

That small business really blossomed into a popular café.

Doanh nghiệp nhỏ đó thực sự đã **phát triển mạnh** thành một quán cà phê nổi tiếng.

She blossomed as a singer after years of hard work.

Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy đã **phát triển** thành ca sĩ.

By the end of the year, their idea really blossomed.

Đến cuối năm, ý tưởng của họ thực sự đã **phát triển mạnh**.