Type any word!

"bloomer" in Vietnamese

sai lầm lớnquần bloomer (quần rộng phụ nữ xưa)

Definition

“Bloomer” vừa có nghĩa là một sai lầm nghiêm trọng, vừa là tên loại quần rộng phụ nữ từng mặc trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bloomer’ nghĩa 'sai lầm lớn' là tiếng Anh kiểu cũ, chủ yếu dùng ở Anh, giống 'blunder'. Nghĩa về quần là từ lịch sử, hiện gặp khi nói về trang phục xưa. Không nhầm với ‘bloom’ (nở hoa) hoặc tên bánh mì.

Examples

He made a real bloomer at work today.

Hôm nay anh ấy đã mắc một **sai lầm lớn** ở chỗ làm.

In the 19th century, women wore bloomers for cycling.

Vào thế kỷ 19, phụ nữ mặc **quần bloomer** để đi xe đạp.

Calling your teacher by the wrong name is a bloomer.

Gọi nhầm tên giáo viên là một **sai lầm lớn**.

Wow, that was a huge bloomer—next time, double-check your facts!

Trời, đó là một **sai lầm lớn**—lần sau nhớ kiểm tra kỹ thông tin nhé!

You wouldn’t see bloomers on the street these days—just in period dramas.

Ngày nay bạn khó thấy **quần bloomer** ngoài đời—chỉ trên phim cổ trang thôi.

Try not to pull a classic bloomer during your presentation.

Cố gắng đừng mắc **sai lầm lớn** kinh điển khi thuyết trình nhé.