"bloodsuckers" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ các loài động vật hoặc côn trùng hút máu như muỗi, vắt. Ngoài ra, còn dùng để gọi người tham lam hoặc trục lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. Khi nói về người, hàm ý chê trách hoặc chỉ trích, ví dụ 'corporate bloodsuckers' nghĩa là tổ chức tham lam. Dùng trực tiếp cho động vật hút máu.
Examples
Some bloodsuckers are very small, like fleas and ticks.
Một số **kẻ hút máu** rất nhỏ, như bọ chét và ve.
Mosquitoes are common bloodsuckers found in many places.
Muỗi là **động vật hút máu** phổ biến ở nhiều nơi.
Leeches are bloodsuckers that live in water.
Đỉa là **động vật hút máu** sống trong nước.
Some people call greedy landlords real bloodsuckers.
Có người gọi chủ nhà tham lam là **kẻ hút máu** thực thụ.
Those credit card companies are total bloodsuckers!
Những công ty thẻ tín dụng đó thật sự là **kẻ hút máu**!
Stories about bloodsuckers like vampires have existed for centuries.
Chuyện về các **kẻ hút máu** như ma cà rồng đã tồn tại hàng thế kỷ.