Type any word!

"bloodlust" in Vietnamese

khát máulòng khát máu

Definition

Mong muốn mạnh mẽ được thấy hoặc gây ra bạo lực, đặc biệt là giết chóc và đổ máu. Thường gặp trong văn học, lịch sử hoặc truyện viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong truyện, phim hoặc văn học miêu tả trận chiến, quái vật hay đám đông bạo lực. Không dùng cho tức giận thông thường.

Examples

The villain was driven by bloodlust in the story.

Kẻ phản diện bị thúc đẩy bởi **khát máu** trong câu chuyện.

The crowd's bloodlust grew as the battle continued.

Sự **khát máu** của đám đông tăng lên khi trận chiến tiếp tục.

The monster attacked with bloodlust.

Con quái vật tấn công với **khát máu**.

You could see the bloodlust in his eyes during the fight.

Bạn có thể thấy **khát máu** trong mắt anh ấy khi chiến đấu.

Stories about vampires always touch on their eternal bloodlust.

Các câu chuyện về ma cà rồng luôn đề cập đến **khát máu** vĩnh cửu của chúng.

His sudden bloodlust shocked even his closest friends.

Sự **khát máu** đột ngột của anh ta khiến ngay cả bạn thân cũng ngạc nhiên.