Type any word!

"bloodline" in Vietnamese

dòng máuhuyết thống

Definition

Dòng những người cùng huyết thống trong một gia đình, đặc biệt là kéo dài qua nhiều thế hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc giả tưởng khi nói về gia đình quý tộc, động vật hay dòng dõi đặc biệt. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The king's bloodline goes back hundreds of years.

Dòng **máu** của nhà vua đã kéo dài hàng trăm năm.

Horses with a strong bloodline are often very valuable.

Những con ngựa có **dòng máu** tốt thường rất quý giá.

She wanted to learn more about her family's bloodline.

Cô ấy muốn tìm hiểu thêm về **dòng máu** của gia đình mình.

The secret to their success lies in their ancient bloodline.

Bí mật thành công của họ nằm ở **dòng máu** cổ xưa.

Some people believe that true leadership runs in the bloodline.

Một số người tin rằng năng lực lãnh đạo thực sự nằm ở **dòng máu**.

That castle has belonged to the same bloodline for generations.

Lâu đài đó đã thuộc về cùng một **dòng máu** qua nhiều thế hệ.