Type any word!

"blogs" in Vietnamese

blog

Definition

Trang web nơi mọi người thường xuyên viết và chia sẻ ý kiến, câu chuyện hoặc thông tin theo phong cách cá nhân. 'Blog' là dạng số nhiều của 'blog'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật về nội dung trực tuyến. Một số cụm phổ biến: 'write blogs', 'read blogs', 'travel blogs'. Không giống 'vlog' (video blog).

Examples

I read different blogs about cooking every week.

Tôi đọc nhiều **blog** khác nhau về nấu ăn mỗi tuần.

Many people start personal blogs to share their lives.

Nhiều người bắt đầu **blog** cá nhân để chia sẻ cuộc sống của mình.

Some blogs have thousands of readers daily.

Một số **blog** có hàng nghìn độc giả mỗi ngày.

These days, travel blogs are a great way to find hidden places to visit.

Ngày nay, **blog** du lịch là cách tuyệt vời để tìm các địa điểm ẩn để tham quan.

I follow a few tech blogs to stay updated with the latest gadgets.

Tôi theo dõi một vài **blog** công nghệ để cập nhật các thiết bị mới nhất.

There are so many food blogs out there now, it’s hard to pick which one to follow!

Giờ có quá nhiều **blog** về ẩm thực, thật khó biết nên theo dõi cái nào!