Type any word!

"blockers" in Vietnamese

rào cảnchất chặnthuốc chẹn (y học)

Definition

Những điều hoặc người làm ngăn cản, làm chậm hoặc cản trở sự tiến triển. Cũng dùng cho thuốc hoặc phần mềm chặn trong y tế, công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc như rào cản, hoặc trong y học như 'thuốc chẹn beta', trong công nghệ như 'trình chặn quảng cáo'. Không phổ biến trong trò chuyện thường ngày.

Examples

There are many blockers in this project.

Có nhiều **rào cản** trong dự án này.

Doctors prescribed blockers to help his heart condition.

Bác sĩ đã kê **thuốc chẹn** cho tình trạng tim của anh ấy.

My browser uses blockers to stop pop-up ads.

Trình duyệt của tôi dùng **công cụ chặn** để ngăn quảng cáo bật lên.

We need to remove these blockers before the team can move forward.

Chúng ta cần loại bỏ những **rào cản** này trước khi cả nhóm có thể tiến lên.

Beta blockers are often used to control high blood pressure.

**Thuốc chẹn beta** thường được dùng để kiểm soát huyết áp cao.

Lack of clear communication is one of our biggest blockers right now.

Thiếu giao tiếp rõ ràng là một trong những **rào cản** lớn nhất lúc này của chúng ta.